Giới thiệu công nghệ

Công nghệ lưu trữ hydrogen đóng vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và nhu cầu lưu trữ dài hạn. Hydrogen là nguyên tố phổ biến và đã được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa chất và lọc dầu, đồng thời ngày càng được quan tâm như một giải pháp lưu trữ năng lượng dư thừa từ các nguồn tái tạo. Với mật độ năng lượng cao theo trọng lượng (120 MJ/kg), hydrogen phù hợp cho lưu trữ quy mô lớn, mặc dù mật độ năng lượng theo thể tích thấp đòi hỏi phải nén để lưu trữ hiệu quả.

Đặc điểm kỹ thuật

Công nghệ lưu trữ hydrogen được chia thành hai nhóm chính: dựa trên thiết bị lưu trữ và dựa trên vật liệu. Các phương pháp lưu trữ dựa trên thiết bị bao gồm nén và làm lạnh hydrogen, sau đó lưu trữ trong các bể chứa khí nén, hầm muối, hoặc tầng ngậm nước tự nhiên. Đối với hydrogen thể khí, nó được nén và lưu trữ ở các mức áp suất khác nhau, từ thấp đến cao (dưới 1.000 bar). Các bể chứa thường được làm bằng thép liền mạch hoặc vật liệu tổng hợp.

Lưu trữ hydrogen dưới lòng đất là một giải pháp quan trọng cho các hệ thống năng lượng tương lai, với bốn phương pháp chính: lưu trữ trong hang đá lót, hang muối, tầng chứa nước ngầm, và các mỏ dầu và khí đã khai thác. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phụ thuộc vào điều kiện địa chất và chi phí.

Công nghệ lưu trữ hydrogen trong bình áp lực hiện nay phổ biến nhất với bốn loại bình nén: Loại I, II, III và IV. Mỗi loại có đặc điểm kỹ thuật riêng về áp suất làm việc, vật liệu, ứng dụng, khả năng thẩm thấu, thời gian lưu trữ, và chi phí. Ví dụ, bình Loại I chịu được áp suất dưới 250 bar và có chi phí khoảng 500 USD/kgH2, trong khi bình Loại IV, hiện đại nhất, chịu được áp suất lên đến 1.000 bar nhưng có chi phí cao hơn.

Loại Áp suất làm việc liên tục (bar) Vật liệu Ứng dụng Thẩm thấu Thời gian lưu trữ Chi phí (USD/kgH2)
I < 250 Thép liền mạch, nhôm Ứng dụng tĩnh 2,84×10^-27 Nhiều năm 500
II 450-800 Thép liền mạch/nhôm với sợi quấn Ứng dụng tĩnh, vận tải ngắn 2,84×10^-27 Nhiều năm 900
III 300-700 Thép liền mạch, lót nhôm hàn Ứng dụng di động 1,42×10^-27 1-3 tháng 1.500
IV Lên đến 1.000 Sợi carbon với lớp lót polymer Ngành công nghiệp xe hơi 1,42×10^-27 1-3 tháng 2.000

 

Ứng dụng tại Việt Nam

Hiện nay, tại Việt Nam chưa ghi nhận việc triển khai các hệ thống lưu trữ hydrogen ở quy mô thương mại, và các ứng dụng vẫn chủ yếu ở giai đoạn nghiên cứu, đánh giá tiềm năng. Tuy nhiên, công nghệ này được xem là một giải pháp dài hạn quan trọng, đặc biệt trong việc lưu trữ năng lượng tái tạo dư thừa và cung cấp nhiên liệu cho các lĩnh vực khó điện hóa như công nghiệp và vận tải.