Giới thiệu công nghệ
Chương này tập trung vào công nghệ sản xuất nhiên liệu lỏng xanh thông qua quá trình tổng hợp Fischer-Tropsch (FTS). Công nghệ này sử dụng phản ứng xúc tác giữa hydrogen và carbon monoxide để tạo ra nhiên liệu lỏng từ khí tổng hợp. Để sản xuất nhiên liệu tái tạo, nguồn nhiên liệu phải là tái tạo như sinh khối hoặc hydrogen xanh. Quá trình này thường sử dụng chất xúc tác dựa trên sắt hoặc coban, với các điều kiện hoạt động khác nhau về nhiệt độ và áp suất.
Đặc điểm kỹ thuật
Các loại công nghệ FTS được mô tả bao gồm sản xuất từ sinh khối thông qua khí hóa và từ điện sử dụng hydrogen xanh. Sản xuất từ sinh khối bao gồm hai bước: chuyển đổi sinh khối rắn thành khí và sau đó chuyển đổi khí thành nhiên liệu lỏng. Trong khi đó, sản xuất từ điện sử dụng hydrogen xanh để tạo ra khí tổng hợp từ CO2 và H2, sau đó được xử lý qua FTS.
| Đặc điểm | Sắt nhiệt độ thấp | Cobalt nhiệt độ thấp | Sắt nhiệt độ cao |
| Khí C1-C2 | 6% | 7% | 23% |
| C2-C4 | 8% | 5% | 24% |
| Oxy hóa | 4% | 2% | 10% |
| Naphtha | 12% | 20% | 33% |
| Diesel | 20% | 22% | 7% |
| Sáp | 50% | 44% | – |
Công nghệ FTS chưa được thương mại hóa rộng rãi cho sản xuất nhiên liệu xanh, nhưng có các nhà máy thương mại sử dụng nhiên liệu hóa thạch. Ví dụ, nhà máy lớn nhất của Shell ở Qatar sản xuất 260.000 thùng/ngày. Các nhà máy thí điểm sử dụng hydrogen xanh có khả năng sản xuất 160 lít nhiên liệu mỗi ngày.
Chi phí đầu tư cho công nghệ này dao động từ 2,58 đến 5,64 triệu USD/MW, với giá trung bình là 3,27 triệu USD/MW.
Ứng dụng tại Việt Nam:
Hiện tại, công nghệ này chưa được ứng dụng tại Việt Nam.
