Phụ lục 2 trình bày phương pháp luận xây dựng các thông số định lượng cho công nghệ lưu trữ năng lượng, với mục tiêu đảm bảo dữ liệu có thể so sánh trực tiếp giữa các công nghệ khác nhau. Trọng tâm của phương pháp là chuẩn hóa cách thu thập, xử lý và trình bày dữ liệu kỹ thuật và kinh tế, từ đó hỗ trợ phân tích và mô hình hóa hệ thống năng lượng.

Trước hết, phụ lục nhấn mạnh yêu cầu về tính nhất quán của dữ liệu, trong đó tất cả các chi phí được biểu diễn theo giá cố định của một năm cơ sở (2025) và không bao gồm các loại thuế như VAT . Điều này giúp loại bỏ sai lệch do yếu tố lạm phát hoặc khác biệt về chính sách thuế giữa các quốc gia và thời điểm, từ đó đảm bảo khả năng so sánh giữa các công nghệ.

Về nội dung, phần mô tả định lượng bao gồm hai nhóm chính: dữ liệu năng lượng/kỹ thuậtdữ liệu kinh tế. Nhóm kỹ thuật phản ánh các đặc tính vận hành của công nghệ như công suất, hiệu suất, thời gian lưu trữ, tuổi thọ và các thông số liên quan đến khả năng đáp ứng của hệ thống. Nhóm kinh tế tập trung vào chi phí đầu tư, chi phí vận hành và bảo dưỡng, cũng như các chi phí liên quan khác trong suốt vòng đời công nghệ.

Một điểm quan trọng trong phương pháp luận là việc gắn các thông số với thời điểm quyết định đầu tư cuối cùng (FID). Dữ liệu cho các năm như 2025, 2030, 2040 và 2050 phản ánh trạng thái công nghệ tại thời điểm quyết định đầu tư, thay vì thời điểm vận hành thực tế . Điều này giúp mô hình hóa chính xác hơn quá trình phát triển và triển khai công nghệ trong dài hạn.

Phụ lục cũng đề cập đến cách xử lý chi phí vận hành và bảo dưỡng (O&M), bao gồm cả chi phí cố định và biến đổi. Chi phí cố định có thể được biểu diễn theo tỷ lệ phần trăm của tổng chi phí đầu tư hoặc theo đơn vị công suất mỗi năm, trong khi chi phí biến đổi được tính trên mỗi đơn vị năng lượng đầu ra . Các chi phí này bao gồm nhân công, bảo trì, vật tư tiêu hao và các chi phí vận hành liên quan.

Ngoài ra, phương pháp luận còn xem xét các yếu tố như tái đầu tư trong vòng đời, chiết khấu chi phí theo thời gian và các giả định liên quan đến vận hành thực tế. Nhờ đó, các dữ liệu định lượng không chỉ phản ánh chi phí ban đầu mà còn bao quát toàn bộ vòng đời công nghệ.