Phụ lục 3 mở rộng phương pháp luận định lượng sang các công nghệ sản xuất nhiên liệu tái tạo (Power-to-X). Mục tiêu là xây dựng bộ dữ liệu phản ánh đầy đủ cả khía cạnh kỹ thuật và kinh tế của các công nghệ như hydrogen, ammonia hay e-fuels.
Giống như đối với công nghệ lưu trữ, phương pháp luận yêu cầu tất cả các dữ liệu được chuẩn hóa về đơn vị, năm cơ sở và giả định kinh tế, nhằm đảm bảo tính so sánh giữa các công nghệ và giữa các giai đoạn phát triển. Các thông số được xây dựng cho nhiều mốc thời gian khác nhau, phản ánh sự tiến bộ công nghệ và khả năng giảm chi phí theo thời gian.
Về nội dung, phần mô tả định lượng tập trung vào hai nhóm chính: dữ liệu năng lượng/kỹ thuật và dữ liệu kinh tế . Tuy nhiên, đối với nhiên liệu tái tạo, các thông số kỹ thuật không chỉ dừng ở hiệu suất mà còn bao gồm các yếu tố như nhu cầu đầu vào (điện, nước, CO₂), sản lượng đầu ra và các thông số liên quan đến chuỗi giá trị sản xuất nhiên liệu. Điều này phản ánh bản chất liên ngành của các công nghệ Power-to-X.
Một đặc điểm nổi bật là việc xem xét toàn bộ chuỗi chuyển đổi năng lượng, từ đầu vào điện năng đến sản phẩm cuối cùng. Do đó, các thông số định lượng phải đảm bảo thể hiện được hiệu suất tổng thể của hệ thống, cũng như các tổn thất xảy ra ở từng bước chuyển đổi.
Về mặt kinh tế, phương pháp luận bao gồm các thành phần chi phí như đầu tư ban đầu, vận hành và bảo dưỡng, cũng như chi phí nguyên liệu đầu vào. Ngoài ra, các giả định về giá điện, quy mô hệ thống và mức độ triển khai công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chi phí sản xuất nhiên liệu.
Phụ lục cũng đề cập đến việc xây dựng các định nghĩa chuẩn, nhằm đảm bảo cách hiểu thống nhất về các khái niệm và chỉ số được sử dụng trong toàn bộ catalogue. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công nghệ mới, nơi thuật ngữ và phương pháp tính toán có thể chưa được chuẩn hóa hoàn toàn.
