Phụ lục 4 trình bày phương pháp luận xây dựng các dự báo chi phí trong dài hạn cho các công nghệ năng lượng, đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quy hoạch và phân tích kịch bản đến các mốc như 2030, 2040 và 2050. Mục tiêu của phương pháp này là cung cấp một cách tiếp cận nhất quán để ước tính sự thay đổi chi phí theo thời gian, phản ánh cả tiến bộ công nghệ và điều kiện triển khai thực tế.

Phương pháp luận bắt đầu từ việc xác định dữ liệu năm cơ sở (năm 2025), làm nền tảng cho tất cả các phép tính dự báo . Các chi phí tại thời điểm này được xây dựng dựa trên dữ liệu thực tế và các nghiên cứu hiện có, đảm bảo phản ánh trạng thái công nghệ tại thời điểm hiện tại. Từ đó, các giá trị tương lai được suy ra thông qua các giả định có cấu trúc.

Một trong những yếu tố cốt lõi của phương pháp là đường cong học tập (learning curve), thể hiện mối quan hệ giữa chi phí và quy mô triển khai tích lũy của công nghệ. Khi công nghệ được triển khai rộng rãi hơn, chi phí thường giảm do cải tiến kỹ thuật, tối ưu hóa quy trình và hiệu ứng quy mô. Phụ lục sử dụng các tỷ lệ học tập cụ thể kết hợp với các kịch bản phát triển công suất để dự báo xu hướng chi phí trong tương lai .

Bên cạnh đó, phương pháp luận cũng xem xét mức độ trưởng thành công nghệ, phân biệt giữa các công nghệ đã thương mại hóa và các công nghệ còn ở giai đoạn phát triển. Điều này rất quan trọng vì các công nghệ mới thường có tiềm năng giảm chi phí lớn hơn nhưng đồng thời cũng đi kèm với mức độ bất định cao hơn.

Để phản ánh sự không chắc chắn, phụ lục đưa vào khoảng bất định (uncertainty range) cho các dự báo chi phí. Khoảng này được xây dựng bằng cách kết hợp dữ liệu chi phí hiện tại với các yếu tố bất định liên quan đến tốc độ triển khai và quá trình học tập công nghệ trong tương lai . Nhờ đó, người sử dụng có thể hiểu rõ không chỉ giá trị trung tâm mà còn phạm vi biến động có thể xảy ra.

Ngoài ra, phương pháp còn dựa trên các kịch bản năng lượng quốc tế (như các kịch bản trong World Energy Outlook) để xác định mức độ triển khai công nghệ trong tương lai, qua đó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giảm chi phí. Điều này giúp đảm bảo rằng các dự báo không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn gắn với bối cảnh phát triển hệ thống năng lượng toàn cầu.