Giới thiệu công nghệ
Nhiệt điện than sử dụng công nghệ đốt than phun để tạo hơi nước áp suất và nhiệt độ cao, từ đó vận hành tua bin hơi nhằm phát điện theo chu trình Rankine. Đây là công nghệ truyền thống đóng vai trò nền tảng trong nhiều hệ thống điện nhờ khả năng cung cấp công suất ổn định, quy mô lớn và vận hành liên tục. Các cấu hình hiện đại, đặc biệt là siêu tới hạn (supercritical) và trên siêu tới hạn (ultra-supercritical), đã góp phần nâng cao hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu so với các tổ máy thế hệ trước.
Đặc điểm kỹ thuật
| Công nghệ | Hiệu suất | Công suất tổ máy | Đặc điểm kỹ thuật | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Cận tới hạn | ~38% | ~300 MW | Thông số hơi ~170 bar, 541°C | – Công nghệ trưởng thành – Vận hành ổn định – Phù hợp hạ tầng hiện có |
– Hiệu suất thấp hơn – Phát thải cao hơn – Kém linh hoạt |
| Siêu tới hạn | ~37,7–39,9% | ~600 MW | Áp suất > tới hạn, linh hoạt hơn | – Hiệu suất cải thiện – Giảm tiêu hao nhiên liệu – Linh hoạt hơn (2–4%/phút) |
– Chi phí đầu tư cao hơn – Yêu cầu kỹ thuật cao hơn |
| Trên siêu tới hạn | ~42,5–45,1% | ~1000 MW | Nhiệt độ ~600°C+, áp suất cao | – Hiệu suất cao nhất – Giảm phát thải trên mỗi kWh – Linh hoạt cao (tới 5%/phút) |
– Công nghệ phức tạp – Chi phí đầu tư lớn – Yêu cầu vật liệu cao cấp |
Chi phí đầu tư theo bảng số liệu cho thấy chi phí đầu tư hiện tại vào khoảng 1,8 triệu USD/MW đối với siêu tới hạn và 2 triệu USD/MW đối với trên siêu tới hạn. So với các công nghệ năng lượng tái tạo biến đổi, nhiệt điện than có lợi thế về độ ổn định nhưng kém linh hoạt và phát thải khí nhà kính cũng như các chất ô nhiễm khác.
Ứng dụng tại Việt Nam
Nhiệt điện than tại Việt Nam đang chuyển dịch từ công nghệ truyền thống sang các công nghệ hiệu suất cao hơn, đồng thời kết hợp các giải pháp giảm phát thải để phù hợp với xu hướng chuyển dịch năng lượng. Định hướng dài hạn là giảm dần tỷ trọng trong cơ cấu nguồn điện.
