Phụ lục 1 trình bày phương pháp luận xây dựng dữ liệu cho Cẩm nang Công nghệ Việt Nam về Truyền tải và Vận chuyển năng lượng.

Trước hết, dữ liệu trong cẩm nang được tổng hợp từ kinh nghiệm thực tế tại Việt Nam (nếu có) và các nguồn quốc tế phù hợp, nhằm đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Các công nghệ được xem xét bao gồm toàn bộ hệ thống vận chuyển năng lượng như đường dây truyền tải điện, cáp, đường ống, tàu vận chuyển, băng tải, vận tải đường sắt và xe tải, cũng như các trạm và thiết bị phụ trợ đi kèm để biến đổi, điều tiết hoặc hỗ trợ quá trình vận chuyển năng lượng .

Một nội dung cốt lõi của phương pháp luận là việc áp dụng cấu trúc mô tả tiêu chuẩn cho từng công nghệ. Mỗi công nghệ đều được trình bày theo các thành phần bắt buộc, bao gồm: mô tả ngắn gọn về nguyên lý hoạt động, các thành phần chính, đầu vào, đầu ra và cân bằng năng lượng . Trong đó, phần cân bằng năng lượng thể hiện đầy đủ dòng năng lượng vào, năng lượng ra, các tổn thất và cả nhu cầu năng lượng phụ trợ trong quá trình vận hành.

Bên cạnh đó, phương pháp luận yêu cầu đánh giá các yếu tố vận hành và hệ thống như ưu điểm và nhược điểm của công nghệ, so sánh với các phương án tương đương; yêu cầu về không gian, được chuẩn hóa theo đơn vị diện tích trên công suất; và các đặc tính môi trường, bao gồm tác động thị giác, tiếng ồn, rủi ro và dấu chân sinh thái . Các nội dung này nhằm phản ánh tính khả thi khi triển khai công nghệ trong thực tế, không chỉ dừng ở hiệu suất kỹ thuật.

Ngoài ra, mỗi công nghệ còn được bổ sung thông tin về nghiên cứu và phát triển (R&D)các ví dụ dự án hiện có, trong đó ưu tiên các ví dụ tại Việt Nam, và sử dụng ví dụ quốc tế đối với các công nghệ chưa phổ biến trong nước . Điều này giúp thể hiện mức độ trưởng thành công nghệ và khả năng áp dụng.

Về mặt định lượng, phụ lục quy định rằng các công nghệ phải đi kèm với các bảng dữ liệu kỹ thuật và kinh tế, bao gồm chi phí đầu tư, chi phí vận hành và bảo dưỡng, tuổi thọ kỹ thuật, thời gian xây dựng, tổn thất năng lượng và các thông số hiệu suất đặc thù . Các dữ liệu này được cung cấp cho các mốc thời gian như 2025, 2030 và 2050, phản ánh trạng thái công nghệ tại thời điểm ra quyết định đầu tư. Đồng thời, các bảng số liệu cũng bao gồm khoảng bất định, nhằm thể hiện sự không chắc chắn của các dự báo.